Trong ngành công nghiệp giày dép, vật liệu cần cung cấp sự cân bằng giữa sự thoải mái, độ bền, tính linh hoạt và hiệu suất. Polyurethane (PU) là một vật liệu phổ biến trong sản xuất giày dép do tính linh hoạt, đặc tính nhẹ và khả năng đúc thành nhiều hình dạng khác nhau. Tuy nhiên, nó cạnh tranh với các vật liệu khác như EVA (Ethylene-Vinyl Acetate), Cao su, Da thú, PVC (Polyvinyl clorua), Và Nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPE). Mỗi vật liệu có những ưu điểm và nhược điểm cụ thể tùy thuộc vào ứng dụng dự định, chẳng hạn như đế ngoài, phần trên, đế giày, Và vật liệu lót.
Bảng so sánh vật liệu:
| Tài sản | Polyurethane (PU) | EVA (Ethylene-Vinyl Acetate) | Cao su | Da thú | PVC (Polyvinyl clorua) | Nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPE) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mật độ (g/cm³) | 1.1 – 1.3 | 0,92 – 1,0 | 1,1 – 1,4 | 0,9 – 1,0 | 1,3 – 1,4 | 0,9 – 1,2 |
| Độ bền kéo (MPa) | 30 – 60 | 10 – 30 | 20 – 40 | 20 – 50 | 40 – 60 | 15 – 50 |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | 300 – 800% | 100 – 400% | 200 – 400% | 20 – 50% | 50 – 200% | 100 – 600% |
| Độ cứng (Shore A) | 60 – 95 | 50 – 80 | 50 – 70 | 40 – 70 | 60 – 85 | 60 – 90 |
| Khả năng chống mài mòn | Xuất sắc | Tốt | Xuất sắc | Vừa phải | Thấp đến trung bình | Tốt |
| Khả năng chống va đập | Cao | Vừa phải | Xuất sắc | Vừa phải | Kém đến trung bình | Cao |
| Chống nước | Xuất sắc | Xuất sắc | Tốt | Trung bình đến thấp | Nghèo | Tốt |
| Kháng hóa chất | Tuyệt vời, chống lại dầu, dung môi và axit | Tốt | Trung bình đến xuất sắc | Nghèo | Nghèo | Trung bình đến cao |
| Tính linh hoạt | Cao, linh hoạt để đúc và tạo hình | Cao | Trung bình đến thấp | Thấp | Thấp | Cao |
| Khả năng chịu nhiệt | -40°C đến 80°C | -30°C đến 80°C | -40°C đến 120°C | 0°C đến 80°C | -10°C đến 50°C | -20°C đến 90°C |
| Hấp thụ sốc | Đệm mềm mại, tuyệt vời | Tốt | Trung bình đến cao | Thấp | Nghèo | Tốt |
| Khả năng thoáng khí | Vừa phải | Cao | Thấp đến trung bình | Cao | Thấp | Cao |
| Khả năng tái chế | Khó tái chế | Cao | Cao | Thấp | Trung bình (hạn chế) | Cao |
| Trị giá | Trung bình đến cao | Thấp đến trung bình | Thấp đến trung bình | Cao | Thấp đến trung bình | Vừa phải |
| Ứng dụng trong giày dép | Đế ngoài, đế giữa, đế trong, phần trên | Đế giày, đế lót giày, đế giữa | Đế ngoài, đế giữa | Phần trên, giày sang trọng | Giày, dép, bốt chống nước | Phần trên, đế giữa, đệm |
Phân tích chi tiết:
1. Polyurethane (PU):
- Thuận lợi:
- Khả năng chống mài mòn:PU có khả năng chống mài mòn cao, làm cho nó trở nên lý tưởng cho đế ngoài Và đế giữa trong giày dép. Nó thường được sử dụng trong giày hiệu suất vì độ bền của nó.
- Tính linh hoạt:Polyurethane có thể được đúc thành nhiều hình dạng khác nhau, mang lại sự linh hoạt trong việc tạo ra đế giữa, đế giày, Và phần trên với mật độ khác nhau để tạo sự thoải mái và hỗ trợ.
- Hấp thụ sốc:PU có khả năng đệm và hấp thụ sốc tuyệt vời, khiến nó trở thành sự lựa chọn ưa thích cho giày thể thao và giày dép thoải mái.
- Kháng hóa chất:PU có khả năng chống dầu, dung môi và axit tốt, giúp tăng độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
- Chống nước:PU có khả năng chống nước cao, điều này làm cho nó hữu ích trong giày dép chống nước hoặc cho giày dép được sử dụng trong môi trường ẩm ướt.
- Nhược điểm:
- Trị giá:Polyurethane thường đắt hơn các vật liệu như EVA hoặc cao su, điều này có thể khiến nó kém hấp dẫn đối với các sản phẩm giá rẻ hoặc sản phẩm đại chúng.
- Tái chế:Polyurethane khó tái chế, gây ra thách thức về mặt môi trường.
2. EVA (Ethylene Vinyl Acetate):
- Thuận lợi:
- Nhẹ: EVA được biết đến là loại vật liệu cực kỳ nhẹ, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho đế giữa Và đế giày trong giày thể thao khi việc giảm trọng lượng là rất quan trọng.
- Tính linh hoạt:EVA có độ linh hoạt cao, giúp tăng sự thoải mái khi mang giày và dễ dàng tạo thành nhiều hình dạng và kiểu dáng khác nhau.
- Hấp thụ sốc: EVA có đặc tính đệm tuyệt vời, cung cấp hấp thụ sốc và làm cho nó trở nên lý tưởng cho giày thể thao Và giày chạy bộ.
- Khả năng thoáng khí: EVA cung cấp lưu thông không khí tốt, góp phần an ủi Và sức khỏe bàn chân bằng cách giảm sự tích tụ độ ẩm.
- Nhược điểm:
- Độ bền: EVA không bền bằng các vật liệu như polyurethane và cao su, khiến nó kém lý tưởng hơn khi sử dụng lâu dài ở những khu vực có độ mài mòn cao như đế ngoài.
- Kháng hóa chất: EVA không có khả năng chống dầu và dung môi tốt như PU và có thể bị phân hủy trong điều kiện hóa chất khắc nghiệt.
3. Cao su:
- Thuận lợi:
- Khả năng chống mài mòn: Cao su cực kỳ bền và chống mài mòn, khiến nó trở thành vật liệu được sử dụng cho đế ngoài trong giày dép chịu lực nặng, đặc biệt là giày bốt làm việc Và giày công nghiệp.
- Khả năng chống va đập: Cao su có khả năng hấp thụ lực tác động tuyệt vời, mang lại khả năng đệm và hỗ trợ tuyệt vời cho giày dép phải chịu tải nặng hoặc địa hình gồ ghề.
- Chống nước: Cao su có khả năng chống nước cao, làm cho nó trở nên lý tưởng cho giày dép chống thấm nước, chẳng hạn như ủng đi mưa Và ủng cao su.
- Nhược điểm:
- Cân nặng:Cao su thường nặng hơn các vật liệu như EVA và PU, đây có thể là nhược điểm đối với giày thể thao hoặc giày hiệu suất cao đòi hỏi phải nhẹ.
- Tính linh hoạt:Cao su không có tính linh hoạt như PU hoặc EVA, điều này hạn chế việc sử dụng nó trong các vật liệu linh hoạt phần trên hoặc đế giày.
- Khả năng thoáng khí:Cao su không thoáng khí, có thể dẫn đến tích tụ độ ẩm và gây khó chịu khi mang giày trong thời gian dài.
4. Da:
- Thuận lợi:
- Độ bền: Da là một vật liệu bền chắc, có hiệu suất lâu dài. Nó thường được sử dụng trong giày sang trọng, giày dép trang trọng, Và giày bốt cao cấp.
- An ủi: Da tự nhiên thoáng khí và phù hợp với hình dạng bàn chân theo thời gian, mang lại sự thoải mái và vừa vặn tuyệt vời.
- Sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ: Da mang lại vẻ ngoài cao cấp và thường được sử dụng cho giày tây Và giày dép thường ngày cao cấp.
- Nhược điểm:
- Cân nặng: Da nặng hơn vật liệu tổng hợp, khiến nó ít lý tưởng hơn cho các vật liệu nhẹ giày thể thao hoặc giày hiệu suất.
- Chống nước: Da có thể hấp thụ nước trừ khi được xử lý, điều này hạn chế việc sử dụng nó trong giày dép chống thấm nước.
- BẢO TRÌ:Da cần được chăm sóc và bảo dưỡng thường xuyên để giữ được tình trạng tốt, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt hoặc khắc nghiệt.
5. Polyvinyl clorua (PVC):
- Thuận lợi:
- Không thấm nước:PVC có khả năng chống nước cao, làm cho nó phù hợp cho giày chống thấm nước, dép xăng đan, Và bốt.
- Hiệu quả về chi phí:PVC là vật liệu có giá thành thấp, lý tưởng cho thị trường đại chúng dép xăng đan Và ủng đi mưa.
- Nhược điểm:
- Tính linh hoạt:PVC cứng và không có độ đàn hồi như các vật liệu như PU hoặc EVA, có thể gây khó chịu khi đeo trong thời gian dài.
- Khả năng thoáng khí:PVC không thoáng khí, có thể gây khó chịu khi mang giày trong thời gian dài.
- Kháng hóa chất:PVC dễ bị phân hủy hóa học hơn so với PU, khiến nó kém bền hơn trong môi trường hóa học khắc nghiệt.
6. Nhựa đàn hồi nhiệt dẻo (TPE):
- Thuận lợi:
- Sự linh hoạt và thoải mái:TPE cung cấp tính linh hoạt tương tự như cao su, làm cho nó phù hợp với đế giữa, đế ngoài, Và chèn trong giày dép đòi hỏi độ đàn hồi và thoải mái.
- Hấp thụ sốc:TPE cung cấp khả năng đệm và hấp thụ sốc tốt, lý tưởng cho giày thể thao.
- Khả năng tái chế:TPE có khả năng tái chế tốt hơn cao su truyền thống, khiến nó trở thành lựa chọn thân thiện với môi trường trong sản xuất giày dép.
- Nhược điểm:
- Độ bền:TPE có xu hướng kém bền hơn PU và cao su, đặc biệt là ở những khu vực chịu nhiều mài mòn như đế ngoài.
- Kháng hóa chất:Mặc dù TPE có khả năng chống hóa chất tốt nhưng lại không bền trước dầu và dung môi như PU.
Bản tóm tắt:
Polyurethane (PU)
- Ưu điểm: Xuất sắc khả năng chống mài mòn, hấp thụ sốc, Và sự linh hoạt. Lý tưởng cho đế ngoài, đế giữa, Và đế giày trong giày dép hiệu suất cao. Khả năng chống hóa chất Và khả năng chống nước làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng giày dép khác nhau.
- Nhược điểm: Chi phí cao hơn Và khả năng tái chế khó khăn.
EVA
- Ưu điểm: Nhẹ, hấp thụ sốc, Và linh hoạt, làm cho nó trở nên lý tưởng cho giày thể thao Và giày chạy bộ. Tốt khả năng thở Và an ủi.
- Nhược điểm: Độ bền thấp hơn so với PU và cao su, và ít hơn kháng hóa chất.
Cao su
- Ưu điểm: Vô cùng bền bỉ, chống mài mòn, Và chống va đập, lý tưởng cho giày bốt làm việc Và giày dép chịu lực nặng. Không thấm nước và cung cấp lực kéo lớn.
- Nhược điểm: Nặng, cứng nhắcvà thiếu sự linh hoạt Và khả năng thở.
Da thú
- Ưu điểm: Bền bỉ, thoải mái, Và thoáng khí. Thẩm mỹ cao cấp và sự hấp dẫn sang trọng vì giày tây.
- Nhược điểm: Nặng hơn, ít chống nước hơnvà cần được bảo trì thường xuyên.
Nhựa PVC
- Ưu điểm: Không thấm nước Và tiết kiệm chi phí, lý tưởng cho giày dép chống thấm nước giống ủng đi mưa Và dép xăng đan.
- Nhược điểm: cứng nhắc, tính linh hoạt thấp, Và khả năng thở kém.
Nhựa nhiệt dẻo đàn hồi (TPE)
- Ưu điểm: Linh hoạt, hấp thụ sốc, Và có thể tái chế, phù hợp cho giày thể thao Và miếng lót giày thoải mái.
- Nhược điểm: Ít bền hơn hơn PU và cao su, và không có khả năng chống hóa chất tốt.
Phần kết luận:
- Polyurethane là vật liệu linh hoạt nhất cho giày hiệu suất cao, cung cấp tuyệt vời khả năng chống mài mòn, hấp thụ sốc, Và sự linh hoạt. Nó lý tưởng cho giày thể thao, đế giữa, Và đế giày.
- EVA là hoàn hảo cho trọng lượng nhẹ, hướng đến sự thoải mái giày dép như giày chạy bộ, mặc dù nó không có độ bền lâu dài.
- Cao su là phù hợp nhất cho nặng nề Và giày dép chống thấm nước chẳng hạn như giày bốt làm việc Và ủng đi mưa, nhờ vào nó khả năng chống mài mòn Và bảo vệ tác động.
- Da thú cung cấp một cảm giác cao cấp Và an ủi nhưng ít phù hợp hơn với giày hiệu suất do trọng lượng và nhu cầu bảo trì của nó.
- Nhựa PVC tiết kiệm chi phí và không thấm nước, làm cho nó trở nên lý tưởng cho ủng đi mưa Và dép xăng đannhưng lại thiếu độ đàn hồi và thoáng khí.
- TPE cung cấp sự cân bằng an ủi Và thân thiện với môi trườngnhưng có thể không đạt được độ bền và khả năng chống hóa chất của PU hoặc cao su trong các ứng dụng giày dép đòi hỏi khắt khe.
Polyurethane nổi bật với hiệu suất tính linh hoạt trên nhiều ứng dụng giày dép khác nhau, cung cấp một giải pháp tiết kiệm chi phí tạo ra những đôi giày bền, hiệu suất cao và thoải mái.
Blog cuối cùng: Phân tích thị trường giày đế PU và đế trong bằng Polyurethane